uyên bác

  1. profond et vaste; érudit
    • Kiến thức uyên bác
      connaissances profondes et vastes
    • Nhà sử học uyên bác
      un historien érudit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "uyên bác"

uyên bác
Một học giả uyên bác đang đọc sách trong thư viện.